Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với true (kèm trái nghĩa)?
“true” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reliable, constant, even; trái nghĩa thường gặp: false, odd. “true” và “reliable”, “constant”, “even” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“true” và “reliable”, “constant”, “even” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| reliable | /ɹɪˈlaɪəbəl/ | gần nhất về nghĩa |
| constant | /ˈkɑnstənt/ | học thuật/trung tính |
| even | /ˈivɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| typical | /ˈtɪpəkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fast | /fæst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| genuine | /ˈdʒɛnjəwən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sure | /ʃʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| honest | /ˈɑnəst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “true” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reliable” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Is the rumor true?
tin đồn có thật không? - Her help made my dream come true.
sự giúp đỡ của cô biến giấc mơ thành thật - is the news true?
tin ấy có thực không?