Nghĩa tiếng Việt của

honest

Phiên âm Mỹ /ˈɑnəst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "honest" phát âm Mỹ /ˈɑnəst/ — audio file: honest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2035) Nên nhận biết ~B2
tính từ
lương thiện
an honest man — một người lương thiện
trung thực, chân thật
honest truth — sự thật trung thực, sự thật hoàn toàn
kiếm được một cách lương thiện; chính đáng
to turn (earn) an honest penny — làm ăn lương thiện
thật, không giả mạo (đồ vật, hàng hoá...)
(đùa và có ý kẻ cả) tốt, xứng đáng
my honest friend — ông bạn tốt của tôi
(cổ) trong trắng, trinh tiết (đàn bà)
honest Injun!
xin hãy lấy danh dự mà thề!, xin thề là nói trung thực
to make an honnest woman of someone
cưới xin tử tế một người đàn bà sau khi đã chung chạ với nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thành thật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật