Nghĩa tiếng Việt của

false

Phiên âm Mỹ /fɔls/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "false" phát âm Mỹ /fɔls/ — audio file: false.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2098) Nên nhận biết ~B2
tính từ
sai, nhầm
a false idea — ý kiến sai
a false note — (âm nhạc) nốt sai
false imprisonment — sự bắt tù trái luật
không thật, giả
a false mirror — gương không thật
a false coin — tiền giả
false hair — tóc giả
dối trá, lừa dối, phản trắc; giả dối
false alarm
báo động giả; báo động lừa
false card
quân bài đánh lừa (đánh khác lệ thường nhằm đánh lừa đối phương)
false position
thế trái cựa
on (under) false pretences
pretence
phó từ
dối, lừa
to play someone false — lừa ai, phản ai
Chuyên ngành kỹ thuật
giả
sai
Chuyên ngành kỹ thuật
giả
sai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật