Nghĩa tiếng Việt của

genuine

Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛnjəwən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "genuine" phát âm Mỹ /ˈdʒɛnjəwən/ — audio file: genuine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2698) Nên nhận biết ~B2
tính từ
thật, chính cống, xác thực
a genuine pearl — viên ngọc trai thật
thành thật, chân thật
genuine repentance — sự hối hận thành thật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật