Nghĩa tiếng Việt của
genuine
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛnjəwən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "genuine" phát âm Mỹ /ˈdʒɛnjəwən/ — audio file: genuine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2698) Nên nhận biết ~B2
tính từ
thật, chính cống, xác thực
a genuine pearl — viên ngọc trai thật
thành thật, chân thật
genuine repentance — sự hối hận thành thật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- genuine leather/concern; genuine article; genuinely surprised
Dễ nhầm
- genuine means real or sincere; authentic often emphasizes origin or being the original
Mẫu câu giá trị
- “The shop guarantees that every item is made from genuine leather.” (Cửa hàng đảm bảo mọi món đồ đều làm từ da thật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật