Nghĩa tiếng Việt của

reliable

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlaɪəbəl/ BrE /rɪˈlaɪəbəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "reliable" phát âm Mỹ /ɹɪˈlaɪəbəl/ Anh /rɪˈlaɪəbəl/ — audio file: reliable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2512) Nên nhận biết ~B2
tính từ
chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
a reliable man — một người đáng tin cậy
reliable information — tin tức chắc chắn
Chuyên ngành kinh tế
chắc chắn
đáng tin
đáng tin cậy
sự bảo đảm chắc chắn
Chuyên ngành kỹ thuật
an toàn
bảo đảm
đảm bảo
đáng tin cậy
Lĩnh vực: toán & tin
tin cậy được

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật