Nghĩa tiếng Việt của
sure
Phiên âm Mỹ /ʃʊɹ/ BrE /ʃʊr/
Transcript: từ "sure" phát âm Mỹ /ʃʊɹ/ Anh /ʃʊr/ — audio file: sure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #279) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
chắc, chắc chắn
you may be sure of his honesty — anh có thể chắc chắn rằng nó chân thật
I'm sure I didn't mean to hurt your feelings — tôi thề là không có ý xúc phạm đến anh
chắc chắn, có thể tin cậy được; cẩn thận
to send something by a sure hand — nhờ một người cẩn thận chuyển hộ cái gì
to put something in a sure place — để cái gì vào nơi chắc chắn
a sure shot — tay súng rất chắc, nhà thiện xạ
thật, xác thật
to be sure she is not pretty — thật ra mà nói, cô ta không xinh
so it is, to be sure! — đấy, thật là như thế!
to make sure
chắc chắn
nắm chắc, làm cho chắc chắn
show and sure
chậm mà chắc
phó từ
(Mỹ), (thông tục) chắc chắn
it sure was cold — chắc chắn là rét
(cổ) tôi thừa nhận
'tis pleasant, sure, to see one's name in print — tôi thừa nhận là thấy tên mình trên báo thì ai cũng thích
as sure as eggs is eggs
as sure as a gun
chắc như đinh đóng cột, chắc như hai với hai là bốn
for sure
chắc chắn
sure enough
(thông tục) chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa
Chuyên ngành kỹ thuật
chắc
chắc chắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be sure TO do = chắc chắn sẽ (nhận định từ ngoài): "He is sure to win." — make sure (that) = đảm bảo (ra lệnh/nhắc): "Make sure the door is locked." Hai khuôn khác nhau!
- "Are you sure?" = chắc chứ; sure (AmE) = được thôi.
Dễ nhầm
- for sure = chắc chắn: "Nobody knows for sure." (không ai chắc chắn được).
Mẫu câu giá trị
- "Make sure you save your work often." (nhớ lưu bài thường xuyên).
- "One thing is for sure: habits decide results." (một điều chắc chắn: thói quen quyết kết quả).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật