Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với transfer (kèm trái nghĩa)?
“transfer” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là shift, channel, change; trái nghĩa thường gặp: rest, remain, stay. “transfer” thường mang nghĩa chuyển giao, còn “shift” thiên về nghĩa sự dịch chuyển, thay đổi; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“transfer” thường mang nghĩa chuyển giao, còn “shift” thiên về nghĩa sự dịch chuyển, thay đổi; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| shift | /ʃɪft/ | gần nhất về nghĩa |
| channel | /ˈtʃænəl/ | học thuật/trung tính |
| change | /tʃeɪndʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| remove | /ɹiˈmuv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transport | /tɹænˈspɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transportation | /ˌtɹænspɚˈteɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transplant | /tɹænˈsplænt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| convey | /kənˈveɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “transfer” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “shift” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The transfer of technology from universities to firms boosts innovation and economic competitiveness.
Việc chuyển giao công nghệ từ trường đại học sang doanh nghiệp thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh kinh tế. - Public grants can encourage joint research and practical commercial applications.
Tài trợ công có thể khuyến khích nghiên cứu chung và ứng dụng thương mại thực tiễn. - heat transfer
sự truyền nhiệt