Nghĩa tiếng Việt của
remove
Phiên âm Mỹ /ɹiˈmuv/ BrE /riˈmuv/
Transcript: từ "remove" phát âm Mỹ /ɹiˈmuv/ Anh /riˈmuv/ — audio file: remove.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1053) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
món ăn tiếp theo (sau một món khác)
sự lên lớp
examination for the remove — kỳ thi lên lớp
not to get one's remove — không được lên lớp
lớp chuyển tiếp (trong một số trường ở Anh)
khoảng cách, sự khác biệt
to be many removes from the carefree days of one's youth — khác biệt rất xa những ngày vô tư lự của tuổi thanh xuân
ngoại động từ
dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn
to remove a machine — chuyển một cái máy (ra chỗ khác)
to remove mountains — (nghĩa bóng) dời non lấp biển, làm những việc phi thường
bỏ ra, tháo ra
to remove one's hat — bỏ mũ ra
to remove a tyre — tháo lốp xe
cách chức, đuổi
to remove an afficial — cách chức một viên chức
lấy ra, đưa ra, rút ra...
to remove a boy from school — xin rút một học sinh ra khỏi trường
tẩy trừ (tham nhũng...), tẩy, xoá bỏ, loại bỏ
to remove grease stains — tẩy vết mỡ
to remove someone's name from a list — xoá bỏ tên ai trong danh sách
giết, thủ tiêu, khử đi
làm hết (đau đớn), xua đuổi sạch (sự sợ hãi, mối nghi ngờ...)
bóc (niêm phong)
(y học) cắt bỏ
(y học) tháo (băng)
nội động từ
dời đi xa, đi ra, tránh ra xa
they shall never remove from here — họ nhất định không bao giờ rời khỏi chốn này đâu
dọn nhà, đổi chỗ ở
to remove to a new house — dọn nhà đến một căn nhà mới
Chuyên ngành kinh tế
cách thức
đuổi
sa thải
thải hồi
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ
dẹp
di chuyển
gỡ bỏ
khử
lấy đi
loại bỏ
phá hủy
tháo
tháo dỡ
xóa bỏ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tháo đi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- remove = tháo bỏ/di dời khỏi chỗ: "remove stains", "remove the file from the system".
- remove somebody FROM office/position = bãi nhiệm/loại khỏi chức: "removed from office amid scandal".
- removal (n) — chuyển nhà (BrE) hoặc việc bãi bỏ: "the removal of subsidies".
Dễ nhầm
- remove (bỏ ra khỏi chỗ) vs delete (xóa dữ liệu) vs eliminate (loại trừ hẳn — đối thủ, rủi ro).
- remove – removed – removed (một chữ d); removable (có thể tháo rời).
Mẫu câu giá trị
- "Users can remove their data at any time." (người dùng có thể xóa dữ liệu của mình bất cứ lúc nào).
- "The president was removed from office by parliament." (tổng thống bị quốc hội bãi nhiệm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật