Nghĩa tiếng Việt của
transplant
Phiên âm Mỹ /tɹænˈsplænt/ BrE /trænˈsplænt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "transplant" phát âm Mỹ /tɹænˈsplænt/ Anh /trænˈsplænt/ — audio file: transplant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
(nông nghiệp) ra ngôi; cấy (lúa)
đưa ra nơi khác, di thực
(y học) cấy, ghép
Chuyên ngành kỹ thuật
cấy
cây giống
cây ươm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- organ transplant; transplant a tree; transplant surgery
Dễ nhầm
- a transplant is an organ or tissue moved to another body; as a verb it means move a living thing or tissue to a new place
Mẫu câu giá trị
- “Doctors performed a kidney transplant.” (Các bác sĩ đã tiến hành ghép thận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật