Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với top (kèm trái nghĩa)?
“top” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là clear, head, pass; trái nghĩa thường gặp: bottom, bounce, confuse. “top” và “clear”, “head”, “pass” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“top” và “clear”, “head”, “pass” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| clear | /klɪɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| head | /hɛd/ | học thuật/trung tính |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cover | /ˈkʌvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| crown | /kɹaʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| peak | /pik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pinch | /pɪntʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tip | /tɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “top” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “clear” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She graduated top of her class.
tốt nghiệp thủ khoa - Rents top \$1,000 in the city center.
giá thuê vượt mốc 1.000 đô ở trung tâm - the top sleeps; the top is asleep
con cù quay tít