Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với top (kèm trái nghĩa)?

“top” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là clear, head, pass; trái nghĩa thường gặp: bottom, bounce, confuse. “top” và “clear”, “head”, “pass” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“top” và “clear”, “head”, “pass” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
clear/klɪɹ/gần nhất về nghĩa
head/hɛd/học thuật/trung tính
pass/pæs/ngữ cảnh hẹp hơn
cover/ˈkʌvɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
crown/kɹaʊn/ngữ cảnh hẹp hơn
peak/pik/ngữ cảnh hẹp hơn
pinch/pɪntʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
tip/tɪp/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “top” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “clear” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu