Nghĩa tiếng Việt của
tip
Phiên âm Mỹ /tɪp/
Transcript: từ "tip" phát âm Mỹ /tɪp/ — audio file: tip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1659) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đầu, mút, đỉnh, chóp
the tips of the fingers — đầu ngón tay
đầu bịt (của gậy, điếu thuốc lá...)
bút để thếp vàng
to have it on the tip of one's tongue
sắp sửa buột miệng nói điều ấy ra
ngoại động từ
bịt đầu
to tip with silver — bịt bạc
danh từ
tiền quà, tiền diêm thuốc
lời khuyên, lời mách nước (đánh cá ngựa)
mẹo, mánh lới, mánh khoé
to miss one's tip
thất bại, hỏng việc
(sân khấu), (từ lóng) diễn tồi, chơi tồi
ngoại động từ
cho tiền quà, cho tiền diêm thuốc
mách nước (đánh cá ngựa)
(thông tục) đưa cho, trao
tip me a cigarette — vứt cho tôi điếu thuốc lá nào
to tip someone the wink
(xem) wink
danh từ
cái đánh nhẹ, cái gảy nhẹ, cái đẩy nhẹ, cái chạm nhẹ, cái vỗ nhẹ
ngoại động từ
đánh nhẹ, gảy nhẹ, đẩy nhẹ, chạm nhẹ, vỗ nhẹ
to tip the ball — gảy nhẹ quả bóng
danh từ
nơi đổ rác, thùng rác
động từ
lật nghiêng, làm nghiêng; đổ, rót
to tip water into the sink — đổ nước vào chậu
to tip out
đổ ra
to tip over
lật ngược
to tip up
lật úp
Chuyên ngành kinh tế
cho tiền boa
cho tiền bồi dưỡng thêm (cho người chạy bàn...)
nguồn tin bên trong
tiền bồi dưỡng
tiền buộc-boa
tiền trà nước
tuy-dô
Lĩnh vực: Stock market
Lĩnh vực: Thị trường chứng khoán
tiền boa, tuy dô (mẩu tin quan trọng)
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi thải
bịt đầu (cắt gọt)
đầu
đầu ngọn lửa (mỏ đốt bằng hơi)
đổ (rác)
gắn
làm nghiêng
lật
lật đảo
sự lật goòng
sự trang bị
vòi
Lĩnh vực: xây dựng
bãi đất thải
bịt đầu
dây tip
miệng mỏ hàn
mỏ (hàn) đầu (giũa)
trắc
vị trí bãi rác
Lĩnh vực: toán & tin
đầu dây, tiếp điểm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đầu mút/đỉnh chóp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the tip OF my tongue = lắm tới miệng mà thôi (idiom); the tip OF the iceberg (phần nổi — đã gặp).
- tip somebody OFF = mách tin (cảnh sát: "tipped off the police"); tip (n) — tiền tip (Mỹ — văn hóa!).
- tip (v/n) — nghiêng: "tip the scales" (nghiêng cán cân — idiom).
Dễ nhầm
- tip (mẹo/đầu mút/nghiêng/tiền thưởng — bốn nghĩa!) vs tap (vỗ/khoan — khác hẳn).
- "tip-top" (tuyệt hảo — informal).
Mẫu câu giá trị
- "A neighbour tipped off the ward about the scam." (một hàng xóm mách khu vực về vụ lừa).
- "One extra bus could tip the scales for night workers." (thêm một chuyến xe có thể nghiêng cán cân cho người làm ca đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật