Nghĩa tiếng Việt của
confuse
Phiên âm Mỹ /kənˈfjuz/
Transcript: từ "confuse" phát âm Mỹ /kənˈfjuz/ — audio file: confuse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1919) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn
làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa...)
lẫn lộn, nhầm lẫn
to confuse dates — nhầm ngày
to confuse someone with another — nhầm ai với người khác
((thường) dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ
Chuyên ngành kỹ thuật
làm xáo trộn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- confuse A WITH/B = nhầm A với B (giới từ with/b — đã gặp mix up).
- be confused ABOUT/AS TO something (bối rối về: "confused as to which fee applies").
- confusing (adj — gây rối: tin) ≠ confused (người rối).
Dễ nhầm
- confuse WITH (nhầm lẫn) vs mistake FOR (đã có note mistake) vs puzzle (làm bối rối — câu đố).
- "confusion" (n — "to avoid confusion").
Mẫu câu giá trị
- "Renters confuse the levy with the old tax." (Người thuê nhầm khoản phí với thuế cũ.)
- "The notice was confusing as to who pays." (Thông báo gây rối về việc ai trả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật