Nghĩa tiếng Việt của

confuse

Phiên âm Mỹ /kənˈfjuz/

Transcript: từ "confuse" phát âm Mỹ /kənˈfjuz/ — audio file: confuse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1919) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn
làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa...)
lẫn lộn, nhầm lẫn
to confuse dates — nhầm ngày
to confuse someone with another — nhầm ai với người khác
((thường) dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ
Chuyên ngành kỹ thuật
làm xáo trộn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật