Nghĩa tiếng Việt của

rear

Phiên âm Mỹ /ɹɪɹ/ BrE /rɪə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rear" phát âm Mỹ /ɹɪɹ/ Anh /rɪə/ — audio file: rear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2596) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bộ phận đằng sau, phía sau
the garden is at the rear of the house — khu vườn ở đằng sau nhà
(quân sự) hậu phương (đối với tiền tuyến)
(quân sự) hậu quân
to bring (close up the rear — đi ở đoạn cuối, đi cuối cùng
to take (attack) the enemy in the rear — tấn công phía sau lưng địch
to hang on the rear of the enemy — bám sát địch
to hang on the rear of enemy — bám sát địch
đoạn đuôi, đoạn cuối (đám rước...)
(thông tục) nhà xí, cầu tiêu
tính từ
ở đằng sau, ở phía sau, ở cuối
rear wheel — bánh sau
rear waggons — những toa cuối
ngoại động từ
ngẩng lên, đưa lên; lên (giọng)
to rear one's head — ngẩng đầu lên
to rear a hand — giơ tay, đưa tay lên
to rear one's voice — lên giọng
dựng, xây dựng
to rear a statue — dựng một bức tượng
nuôi, nuôi nấng, nuôi dạy
to rear children — nuôi dạy con
nuôi, chăn nuôi; trồng
to rear cattle — nuôi trâu bò
to rear plants — trồng cây
nội động từ
lồng lên, chồm lên, dựng lên (ngựa...)
((thường) + up) giận dữ đứng dậy
nhô cao lên (đỉnh núi)
Chuyên ngành kinh tế
nuôi
trồng
Chuyên ngành kỹ thuật
đằng sau
lớp đáy
mặt đáy
mặt sau
mặt sau (các tông)
ở phía sau
phía sau
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đoạn đuôi
khúc cuối
Lĩnh vực: xây dựng
hậu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật