Nghĩa tiếng Việt của
bounce
Phiên âm Mỹ /baʊns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bounce" phát âm Mỹ /baʊns/ — audio file: bounce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nảy lên, sự bật lên
sự khoe khoang khoác lác
(Mỹ), (từ lóng) sự đuổi ra, sự tống cổ ra, sự thải hồi
to get the bounce — bị tống cổ ra, bị thải hồi
nội động từ
nảy lên
the ball bounced over the wall — quả bóng nảy qua tường
nhảy vụt ra
to bounce out of some place — nhảy vụt ra khỏi nơi nào
huênh hoang khoác lác, khoe khoang; vênh váo
(hàng không) nhún lên nhún xuống (lúc hạ cánh xuống đất)
(từ lóng) bị trả về cho người ký vì không có tài khoản (séc)
ngoại động từ
dồn ép (ai làm việc gì); đánh lừa (ai) làm gì
to bounce someone out of something — đánh lừa ai lấy cái gì
to bounce someone into doing something — dồn ép ai làm gì
(Mỹ), (từ lóng) đuổi ra, tống cổ ra, thải hồi (ai)
phó từ
thình lình, bất chợt, vụt
to come bounce into the room — chạy vụt vào phòng
ầm ĩ, ồn ào
Chuyên ngành kinh tế
séc không được chi trả
Chuyên ngành kỹ thuật
bật lên
nảy
nảy lên
sự dính phím
sự nảy lên
sự nhảy phím
sự phục hồi lại
Lĩnh vực: xây dựng
nhún bật
Lĩnh vực: điện lạnh
sự bật lên
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chối
Lĩnh vực: điện
sự rung nảy
Lĩnh vực: toán & tin
trả về
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bounce a ball; bounce back; bounce a cheque
Dễ nhầm
- bounce means spring back after hitting a surface or recover from difficulty; rebound is a more formal synonym
Mẫu câu giá trị
- “The ball bounced over the fence.” (Quả bóng nảy qua hàng rào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật