Nghĩa tiếng Việt của

difficulty

Phiên âm Mỹ /ˈdɪfəkəlti/

Transcript: từ "difficulty" phát âm Mỹ /ˈdɪfəkəlti/ — audio file: difficulty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1001) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại
to overcome a difficulty — vượt qua khó khăn; vượt qua trở ngại
(số nhiều) sự túng bấn; cảnh khó khăn
to be in difficulties — túng bấn
(số nhiều) sự làm khó dễ; sự phản đối
to make difficulties — làm khó dễ; phản đối
Chuyên ngành kỹ thuật
sự khó khăn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật