Nghĩa tiếng Việt của
difficulty
Phiên âm Mỹ /ˈdɪfəkəlti/
Transcript: từ "difficulty" phát âm Mỹ /ˈdɪfəkəlti/ — audio file: difficulty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1001) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại
to overcome a difficulty — vượt qua khó khăn; vượt qua trở ngại
(số nhiều) sự túng bấn; cảnh khó khăn
to be in difficulties — túng bấn
(số nhiều) sự làm khó dễ; sự phản đối
to make difficulties — làm khó dễ; phản đối
Chuyên ngành kỹ thuật
sự khó khăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have difficulty (+ V-ing) = gặp khó khăn khi làm gì: "have difficulty understanding fast speech" — KHÔNG dùng "difficulty to do".
- Cặp cố định khác: with difficulty (chật vật), without difficulty (dễ dàng), have no difficulty finding (tìm được ngay).
- difficulty + with + danh từ: "have difficulty with grammar" (khó xử lý phần ngữ pháp).
Dễ nhầm
- difficulty (n) vs difficult (adj): "a difficult task" nhưng "we finished it with difficulty".
- Luôn có "i" giữa f và c — "difficalty" là lỗi chính tả người Việt hay gõ.
Mẫu câu giá trị
- "Many students have difficulty keeping up with native speakers." (nhiều học sinh gặp khó khăn khi theo kịp người bản xứ).
- "The city had no difficulty attracting investors." (thành phố dễ dàng thu hút nhà đầu tư).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật