Nghĩa tiếng Việt của

disturbance

Phiên âm Mỹ /dɪˈstɝbəns/ BrE /dɪˈstɜːbəns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "disturbance" phát âm Mỹ /dɪˈstɝbəns/ Anh /dɪˈstɜːbəns/ — audio file: disturbance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn
(vật lý) sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn
magnetic disturbance — sự nhiễu loạn từ
(rađiô) âm tạp, quyển khí
(pháp lý) sự vi phạn (quyền hưởng dụng)
Chuyên ngành kỹ thuật
âm nhiễu
âm tạp
nhiễu loạn
sự biến vị
sự nhiễu loạn
sự rối loạn
Lĩnh vực: xây dựng
sự làm nhiễu
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
sự nhiễu
Lĩnh vực: điện
sự nhiễu động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật