Nghĩa tiếng Việt của
setup
Phiên âm Mỹ /ˈsɛˌtʌp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "setup" phát âm Mỹ /ˈsɛˌtʌp/ — audio file: setup.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dáng người thẳng, dáng đi thẳng
(Mỹ) cơ cấu, bố trí (của một tổ chức)
(Mỹ) rượu mạnh pha xôđa và đá
(Mỹ), (từ lóng) cuộc đấu biết trước ai thắng ai thua (vì trình độ đấu thủ chênh lệch quá đáng); cuộc đấu ăn chắc; việc làm ngon xơi
Chuyên ngành kỹ thuật
bố trí
điều chỉnh
kiến trúc
lắp đặt
lắp ráp
mảng
sắp xếp
sự lắp đặt
sự thiết lập
trạm
việc chỉnh định
Lĩnh vực: xây dựng
cụm nhóm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mở răng cưa
rẽ cưa
Lĩnh vực: toán & tin
sự sắp thứ tự
Lĩnh vực: điện lạnh
tổ hợp thiết lập
tỷ lệ thiết lập
Lĩnh vực: điện
việc thiết lập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- computer setup; setup costs; clever setup
Dễ nhầm
- setup as a noun means an arrangement or configuration; set up as a verb is written as two words
Mẫu câu giá trị
- “The office has a simple computer setup.” (Văn phòng có cách bố trí máy tính đơn giản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật