Nghĩa tiếng Việt của
plot
Phiên âm Mỹ /plɑt/
Transcript: từ "plot" phát âm Mỹ /plɑt/ — audio file: plot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1951) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
mảnh đất nhỏ, miếng đất
a plot of vegetable — miếng đất trồng rau
tình tiết, cốt truyện (kịch, tiểu thuyết...)
(Mỹ) sơ đồ, đồ thị, biểu đồ, đồ án
âm mưu, mưu đồ
to hatch a plot — ngấm ngầm bày mưu lập kế
ngoại động từ
vẽ sơ đồ, vẽ đồ thị, vẽ biểu đồ, dựng đồ án (một công trình xây dựng...)
đánh dấu trên cơ sở, đánh dấu trên đồ án
âm mưu, mưu tính, bày mưu
to plot a crime — âm mưu tội ác
nội động từ
âm mưu, bày mưu
to plot against someone — âm mưu ám hại ai (chống lại ai)
to plot out
chia thành mảnh nh
Chuyên ngành kỹ thuật
bản đồ địa chính
bản vẽ
biểu đồ
bình đồ
đạo hàng
đồ án
đồ thị
giản đồ
khắc
khía
khoảnh đất
khu vực
mảnh đất
sơ đồ
vạch dấu
vẽ biểu đồ
vẽ đồ thị
vẽ sơ đồ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đạo hàng đồ thị
son quét sơn
sự vẽ biểu đồ
Lĩnh vực: xây dựng
đưa lên bản đồ
dựng đồ án
khu đất nhỏ
miếng đất
vẽ đường cong
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khoảng đất
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm kếp tủa
Lĩnh vực: toán & tin
phác đồ họa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- plot AGAINST somebody (âm mưu chống: "a plot against the levy").
- plot (n) — cốt truyện (văn học)/mảnh đất ("an allotment plot" — vườn chia): "a vegetable plot".
- plot (v) — vẽ đồ thị ("plot the tide data") — Toán/khoa học!
Dễ nhầm
- plot (âm mưu/cốt/vẽ/vườn — bốn nghĩa!) vs scheme (sơ đồ/âm mưu — đã gặp) vs conspiracy (âm mưu tập thể — pháp lý).
- "plot a course" (vẽ lộ trình — hàng hải).
Mẫu câu giá trị
- "Students plotted delay data against tide times." (Học sinh vẽ dữ liệu trễ theo giờ con nước.)
- "Each family tends a vegetable plot behind the depot." (Mỗi gia đình chăm một ô rau sau bến xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật