Nghĩa tiếng Việt của
narrator
Phiên âm Mỹ /ˈnɛɹeɪtɚ/ BrE /ˈnɛəeɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "narrator" phát âm Mỹ /ˈnɛɹeɪtɚ/ Anh /ˈnɛəeɪtə/ — audio file: narrator.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
người chuyện kể, người tường thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- first-person narrator; unreliable narrator; narrate a story
Dễ nhầm
- narrator is the voice/person telling a story; author is the person who wrote it
Mẫu câu giá trị
- “The narrator describes the city through a child’s eyes.” (Người kể chuyện miêu tả thành phố qua góc nhìn của một đứa trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật