Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với short (kèm trái nghĩa)?
“short” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là tender, light, close; trái nghĩa thường gặp: long, tall, tough. short vs brief: short độ dài chung; brief gọn (thời gian/nội dung): "a brief meeting" (cuộc họp gọn). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
short vs brief: short độ dài chung; brief gọn (thời gian/nội dung): "a brief meeting" (cuộc họp gọn).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| tender | /ˈtɛndɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| light | /laɪt/ | học thuật/trung tính |
| close | /kloʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| direct | /dˈɚɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dead | /dɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| brief | /bɹif/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| little | /ˈlɪtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fugitive | /ˈfjudʒətɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “short” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “tender” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- In short, the plan saves both time and money.
tóm lại, kế hoạch tiết kiệm cả thời gian lẫn tiền - We are short of volunteers this month.
tháng này thiếu tình nguyện viên - a short story
truyện ngắn