Nghĩa tiếng Việt của
fugitive
Phiên âm Mỹ /ˈfjudʒətɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fugitive" phát âm Mỹ /ˈfjudʒətɪv/ — audio file: fugitive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạm
nhất thời, chỉ có giá trị nhất thời (văn)
fugitive verses — những bài thơ có giá trị nhất thời
thoáng qua; chóng tàn, phù du, không bền
a fugitive colour — màu không bền, màu chóng phai
danh từ
kẻ trốn tránh, người lánh nạn
(Mỹ) vật chóng tàn, vật phù du
Chuyên ngành kỹ thuật
bay bướm (chữ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fugitive from justice; fugitive on the run; fugitive → escaped person
Dễ nhầm
- a fugitive is someone who has escaped from custody or is avoiding the law; as an adjective it can mean brief or hard to capture
Mẫu câu giá trị
- “Police searched the area for the fugitive.” (Cảnh sát tìm kiếm người đang lẩn trốn trong khu vực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật