Nghĩa tiếng Việt của

fugitive

Phiên âm Mỹ /ˈfjudʒətɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fugitive" phát âm Mỹ /ˈfjudʒətɪv/ — audio file: fugitive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạm
nhất thời, chỉ có giá trị nhất thời (văn)
fugitive verses — những bài thơ có giá trị nhất thời
thoáng qua; chóng tàn, phù du, không bền
a fugitive colour — màu không bền, màu chóng phai
danh từ
kẻ trốn tránh, người lánh nạn
(Mỹ) vật chóng tàn, vật phù du
Chuyên ngành kỹ thuật
bay bướm (chữ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật