Nghĩa tiếng Việt của
tall
Phiên âm Mỹ /tɔl/
Transcript: từ "tall" phát âm Mỹ /tɔl/ — audio file: tall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1785) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
cao
how tall is he? — nó cao bao nhiêu?
a tall man — một người cao
(từ lóng) phóng đại, không thật, khó tin, khoác lác, ngoa
tall story — chuyện khó tin, chuyện nói khoác
tall talk — lời nói khoác lác
tall order — nhiệm vụ quá nặng, nhiệm vụ khó thực hiện; sự đòi hỏi quá cao
phó từ
ngoa, khoác lác, khoe khoang
to talk tall — nói ngoa, nói khoác, nói khoe khoang
Chuyên ngành kỹ thuật
cao
cao ráo
chiều cao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a tall ORDER = yêu cầu khó thực hiện (idiom — "fixing all ramps by June is a tall order").
- tall (adj) — cao (người/công trình đứng); "walk tall" (đứng thẳng tự tin — hình ảnh).
- height (n — chiều cao — đã gặp length cặp kích thước).
Dễ nhầm
- tall (cao — người/cột đứng) vs high (cao — mức/độ cao: "high prices", "a high wall") — cặp bẫy kinh điển!
- "highly" (adv mức) vs "tall" không có adv thông dụng (tallish — hơi cao).
Mẫu câu giá trị
- "Repainting every ferry by May is a tall order." (sơn lại mọi phà trước tháng Năm là yêu cầu khó cap).
- "The taller pilot house gives night crews clear sightlines." (buồng lái cao hơn cho đoàn đêm tầm nhìn thoáng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật