Nghĩa tiếng Việt của

tall

Phiên âm Mỹ /tɔl/

Transcript: từ "tall" phát âm Mỹ /tɔl/ — audio file: tall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1785) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
cao
how tall is he? — nó cao bao nhiêu?
a tall man — một người cao
(từ lóng) phóng đại, không thật, khó tin, khoác lác, ngoa
tall story — chuyện khó tin, chuyện nói khoác
tall talk — lời nói khoác lác
tall order — nhiệm vụ quá nặng, nhiệm vụ khó thực hiện; sự đòi hỏi quá cao
phó từ
ngoa, khoác lác, khoe khoang
to talk tall — nói ngoa, nói khoác, nói khoe khoang
Chuyên ngành kỹ thuật
cao
cao ráo
chiều cao

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật