Nghĩa tiếng Việt của
safely
Phiên âm Mỹ /ˈseɪfli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "safely" phát âm Mỹ /ˈseɪfli/ — audio file: safely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
an toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)
có thể tin cậy, chắc chắn
thận trọng, dè dặt; tỏ ra thận trọng
Chuyên ngành kinh tế
sự an toàn
sự chắc chắn
Chuyên ngành kỹ thuật
an toàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- arrive safely; safely stored; safe → safely
Dễ nhầm
- safely means without danger or harm; securely emphasizes protection against loss or access
Mẫu câu giá trị
- “All passengers arrived safely.” (Tất cả hành khách đều đến nơi an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật