Nghĩa tiếng Việt của

peace

Phiên âm Mỹ /pis/

Transcript: từ "peace" phát âm Mỹ /pis/ — audio file: peace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1126) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hoà bình, thái bình, sự hoà thuận
at peace with — trong tình trạng hoà bình; hoà thuận với
peace with honour — hoà bình trong danh dự
to make peace — dàn hoà
to make one's peace with somebody — làm lành với ai
to make someone's peace with another — giải hoà ai với ai
((thường) Peace) hoà ước
sự yên ổn, sự trật tự an ninh
the [king's] peace — sự yên bình, sự an cư lạc nghiệp
to keep the peace — giữ trật tự an ninh
to break the peace — việc phá rối trật tự
sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm
peace of mind — sự yên tĩnh trong tâm hồn
to hold one's peace — lặng yên không nói
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hòa bình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật