Nghĩa tiếng Việt của
crowded
Phiên âm Mỹ /ˈkɹaʊdəd/ BrE /ˈkraʊdəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crowded" phát âm Mỹ /ˈkɹaʊdəd/ Anh /ˈkraʊdəd/ — audio file: crowded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đông đúc
crowded streets — phố xá đông đúc
đầy, tràn đầy
life crowded with great events — cuộc đời đầy những sự kiện lớn
(Mỹ) chật ních
to be crowded for time — không có thì giờ rảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crowded streets; crowded with people; crowded → full of people
Dễ nhầm
- crowded means containing many people, sometimes too many; a schedule can also be crowded when it has many activities
Mẫu câu giá trị
- “The bus was crowded with commuters.” (Xe buýt đông nghịt người đi làm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật