Nghĩa tiếng Việt của

crowded

Phiên âm Mỹ /ˈkɹaʊdəd/ BrE /ˈkraʊdəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crowded" phát âm Mỹ /ˈkɹaʊdəd/ Anh /ˈkraʊdəd/ — audio file: crowded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “crowd” Nên nhận biết ~C1
tính từ
đông đúc
crowded streets — phố xá đông đúc
đầy, tràn đầy
life crowded with great events — cuộc đời đầy những sự kiện lớn
(Mỹ) chật ních
to be crowded for time — không có thì giờ rảnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật