Nghĩa tiếng Việt của

safety

Phiên âm Mỹ /ˈseɪfti/

Transcript: từ "safety" phát âm Mỹ /ˈseɪfti/ — audio file: safety.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1311) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự an toàn, sự chắc chắn
to be in safety — ở chỗ an toàn
to play for safety — chơi cẩn thận; chơi ăn chắc
tính an toàn, tính chất không nguy hiểm
the safety of an experiment — tính chất không nguy hiểm của cuộc thí nghiệm
chốt an toàn (ở súng)
Chuyên ngành kinh tế
sự an toàn
Chuyên ngành kỹ thuật
an toàn
bảo vệ
độ an toàn
độ tin cậy
kẹp chặt
sự an toàn
sự chắc chắn
sự tin cậy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chốt an toàn (súng)
giữ cố định
móc treo thang máy
sự bền chắc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật