Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với record (kèm trái nghĩa)?
“record” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là show, register, book; trái nghĩa thường gặp: erase, delete, hide. “record” và “show”, “register”, “book” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“record” và “show”, “register”, “book” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| show | /ʃoʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| register | /ˈɹɛdʒɪstɚ/ | học thuật/trung tính |
| book | /bʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| read | /ɹɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| disc | /dɪsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| disk | /dɪsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tape | /teɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| enter | /ˈɛntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “record” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “show” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She recorded every meeting for accuracy.
ghi âm mọi buổi họp để chính xác - The company holds the record for fastest delivery.
giữ kỷ lục giao nhanh nhất - to be on record
được ghi vào hồ sơ; có thực (vì đã được ghi vào hồ sơ)