Nghĩa tiếng Việt của
disk
Phiên âm Mỹ /dɪsk/
Transcript: từ "disk" phát âm Mỹ /dɪsk/ — audio file: disk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1829) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thể dục,thể thao) đĩa
đĩa hát
đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa
Chuyên ngành kinh tế
đĩa
đĩa máy tính
vật hình đĩa
Chuyên ngành kỹ thuật
bản
đĩa
đĩa cố định
đĩa cứng
đĩa mài
đĩa từ
đĩa Winchester
mâm
môi trường ghi
phương tiện nhớ
tấm cứng
vành độ
vật hình đĩa
vòng đệm dẹt
Lĩnh vực: toán & tin
đĩa (máy tính)
Lĩnh vực: xây dựng
miếng cứng
Lĩnh vực: điện
tấm tròn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY ANH–MỸ: disk (AmE) = disc (BrE) — "hard disk" (Mỹ) / "hard disc"; nhưng "compact disc (CD)" hai bên dùng disc!
- disk (n, công nghệ) — ổ đĩa: "save to disk".
- diskette (đĩa mềm — cũ), disk space (dung lượng).
Dễ nhầm
- disk/disc (đĩa) vs drive (ổ — thiết bị đọc/ghi) vs flash drive (USB).
- "slipped disk" (đĩa đệm — y tế: BrE "slipped disc" cũng dùng!) — nghĩa hoàn toàn khác.
Mẫu câu giá trị
- "Back up logs to an external disk weekly." (sao lưu nhật ký ra ổ ngoài hằng tuần.)
- "Free disk space kept the recorder running all night." (dung lượng trống giữ máy ghi chạy nguyên đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật