Nghĩa tiếng Việt của
erase
Phiên âm Mỹ /ɪˈɹeɪs/ BrE /ɪˈreɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "erase" phát âm Mỹ /ɪˈɹeɪs/ Anh /ɪˈreɪs/ — audio file: erase.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
xoá, xoá bỏ
Chuyên ngành kinh tế
xóa
xóa bỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
đưa về không
loại bỏ
phá hủy
xóa
xóa bỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
đưa về không
loại bỏ
phá hủy
xóa
xóa bỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- erase a mark; erase a file; erase → remove completely
Dễ nhầm
- to erase means remove writing or data; erase a mark from a surface and erase a file from a device are different contexts
Mẫu câu giá trị
- “She erased the old notes from the board.” (Cô xóa những ghi chú cũ trên bảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật