Nghĩa tiếng Việt của
read
Phiên âm Mỹ /ɹɛd/ BrE /rɛd/
Transcript: từ "read" phát âm Mỹ /ɹɛd/ Anh /rɛd/ — audio file: read.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #207) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ read
đọc
to read aloud — đọc to
to read oneself hoarse — đọc khản cả tiếng
to read to oneself — đọc thầm
to read a piece of music — xướng âm một bản nhạc
this play reads better than it acts — vở kịch này đọc nghe hay hơn là đem diễn
học, nghiên cứu
to read law — học luật
to read for the examination — học để chuẩn bị thi
xem đoán
to read someone's hand — xem tướng tay cho ai
to read a dream — đoán mộng
to read someone's thoughts — đoán được ý nghĩ của ai
to read someone's futurity — đoán tương lai cho ai
ghi (số điện, nước tiêu thụ...)
chỉ
the speedometer reads seventy kilometres — đồng hồ tốc độ chỉ bảy mươi kilômét
hiểu, cho là
silence is not always to be read as consent — không nên cho rằng sự im lặng lúc nào cũng có nghĩa là đồng ý
it is intended to be read... — điều đó phải được hiểu là...
it may be read several ways — cái đó có thể hiểu nhiều cách
biết được (nhờ đọc sách báo...)
you must have read it in the newspapers — hẳn là anh phải biết điều đó qua báo chí rồi
viết, ghi
the passage quoted reads as follows — đoạn trích dẫn đó ghi như sau
đọc nghe như
the book reads like a novel — quyển sách đó đọc nghe như một cuốn tiểu thuyết
to read off
biểu lộ, để lộ ra, biểu thị; thể hiện
his face doesn't read off — nét mặt anh ta không biểu lộ một cái gì
đọc thẳng một mạch, đọc trơn tru
to read on
đọc tiếp
to read out
đọc to
đọc từ đầu đến cuối
read over — đọc qua, xem qua
đọc hết, đọc từ đâu đến cuối
đọc lại
to read through
đọc hết, đọc từ đầu cuối (cuốn sách...)
to read up
nghiên cứu kỹ, học tập kỹ lưỡng
to read up for the examination — học tập kỹ lưỡng chuẩn bị cho kỳ thi
to read up on history — nghiên cứu lịch sử
to read between the lines
tìm hiểu ẩn ý
đoán được ẩn ý, đoán được ý ngoài lời
to read oneself to sleep
đọc sách để ngủ
to read someone at a glance
nhìn thoáng cũng biết là người thế nào
to read someone like a book
biết rõ ai, đi guốc vào bụng ai; biết rõ tìm đến của ai
to read someone a lesson
(xem) lesson
danh từ
sự đọc (sách báo)
thời gian dành để đọc (sách báo)
to have a quiet read — có thời gian yên tĩnh để đọc
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của read
tính từ
có học thức thông thạo, thông thái, có đọc nhiều về, hiểu sâu về
deeply read in literature — hiểu sâu về văn học
Chuyên ngành kinh tế
nghiên cứu
Chuyên ngành kỹ thuật
đọc
đọc ra
kết quả đo
sự đọc
Lĩnh vực: điện
đọc tài liệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- read — phát âm hiện tại /riːd/, quá khứ đọc /red/ (viết giống nhau) — bẫy phát âm kinh điển.
Dễ nhầm
- read up on = nghiên cứu kỹ về: "read up on the company before the interview".
- read between the lines = đọc giữa dòng (hiểu ý ngầm); reader = người đọc/máy đọc sách.
Mẫu câu giá trị
- "I read that book twice last year." (đã đọc hai lần — quá khứ /red/).
- "She reads scientific journals every week." (đọc tạp chí khoa học hằng tuần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật