Nghĩa tiếng Việt của
disc
Phiên âm Mỹ /dɪsk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "disc" phát âm Mỹ /dɪsk/ — audio file: disc.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thể dục,thể thao) đĩa
đĩa hát
đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa
Chuyên ngành kỹ thuật
bản
đĩa
đĩa mài
mâm
vành độ
vật hình đĩa
vòng đệm dẹt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- compact disc; disc drive; disc versus disk
Dễ nhầm
- disc is the usual British spelling and disk the usual North American spelling; disc often names a flat circular object or optical medium
Mẫu câu giá trị
- “The album is available on disc and online.” (Album có bản đĩa và bản trực tuyến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật