Nghĩa tiếng Việt của
tape
Phiên âm Mỹ /teɪp/
Transcript: từ "tape" phát âm Mỹ /teɪp/ — audio file: tape.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1371) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dây, dải (để gói, buộc, viền)
băng
a tape of paper — một băng giấy
băng ghi âm, băng điện tín
(thể dục,thể thao) dây chăng ở đích
to breast the tape — tới đích đầu tiên
ngoại động từ
viền
to tape a dress — viền một cái áo
buộc
to tape a parcel — buộc một cái gói
đo bằng thước dây
đánh dấu; tính ra chỗ (đặt cái gì...)
to tape an enemy battery — tính ra chỗ đặt một ổ pháo của địch
(thông tục) đo, tính, xét, nắm
I've got the situation taped — tôi đã nắm vững tình hình
Chuyên ngành kinh tế
băng
băng dính
băng ghi âm
băng ghi âm, băng từ, thuốc dán
băng tin
băng truyền thông tin
băng từ
dải
dải băng
dải, băng, dải màu để gói, để buộc
thuốc dán
Chuyên ngành kỹ thuật
băng
băng (cách điện)
băng ghi âm
băng từ
dải
đánh dấu
đo bằng thước dây
ghi băng (từ)
giải
vạch
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
băng (keo) cách điện
băng đai
thước lá
Lĩnh vực: điện
cuộn băng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dây, dải
Lĩnh vực: toán & tin
ghi vào băng
Lĩnh vực: xây dựng
thước băng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tape = băng/keo dán: "sticky tape" (băng dính), "red tape" (thủ tục rườm rà — idiom Task 2!), "tape a poster to the wall".
- tape (v) = băng dán/ghi băng: "taped the interview" (cũ — nay "recorded").
- tape recorder (máy ghi âm cũ), tape measure (thước dây).
Dễ nhầm
- tape (băng từ/keo) ≠ ribbon (băng vải trang trí) ≠ cable (dây cáp điện).
- "cut through the red tape" (cắt giảm thủ tục — nghị luận hành chính).
Mẫu câu giá trị
- "Entrepreneurs blame red tape for missed orders." (doanh nhân đổ thủ tục rườm rà cho đơn hụt).
- "Crews taped the cracked beam overnight." (đội công nhân băng dầm nứt qua đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật