Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với read (kèm trái nghĩa)?

“read” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là show, understand, take; trái nghĩa thường gặp: hide, decline, give. “read” và “show”, “understand”, “take” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“read” và “show”, “understand”, “take” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
show/ʃoʊ/gần nhất về nghĩa
understand/ˌʌndɚˈstænd/học thuật/trung tính
take/teɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
study/ˈstʌdi/ngữ cảnh hẹp hơn
register/ˈɹɛdʒɪstɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
translate/tɹænzˈleɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
scan/skæn/ngữ cảnh hẹp hơn
say/seɪ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “read” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “show” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu