Nghĩa tiếng Việt của

understand

Phiên âm Mỹ /ˌʌndɚˈstænd/ BrE /ˌʌndəˈstænd/

Transcript: từ "understand" phát âm Mỹ /ˌʌndɚˈstænd/ Anh /ˌʌndəˈstænd/ — audio file: understand.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #243) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ nderstood
hiểu, nắm được ý, biết
I don't understand you — tôi không hiểu ý anh
to make oneself understood — làm cho người ta hiểu mình
to give a person to understand — nói cho ai hiểu, làm cho ai tin
hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu)
Chuyên ngành kỹ thuật
hiểu- hiểu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật