Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với please (kèm trái nghĩa)?
“please” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là delight, like, grace; trái nghĩa thường gặp: different, dislike, unlike. “please” và “delight”, “like”, “grace” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“please” và “delight”, “like”, “grace” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| delight | /dɪˈlaɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| like | /laɪk/ | học thuật/trung tính |
| grace | /ɡɹeɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| urge | /ɝdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| kindly | /ˈkaɪndli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| inviting | /ˌɪnˈvaɪtɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| may | /meɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| want | /wɑnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “please” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “delight” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Please find attached the invoice.
gửi kèm hóa đơn — câu email chuẩn - Are you pleased with the new layout?
vừa ý bố cục mới chưa? - to please the eye
làm vui mắt, làm thích mắt