Nghĩa tiếng Việt của
please
Phiên âm Mỹ /pliz/
Transcript: từ "please" phát âm Mỹ /pliz/ — audio file: please.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #471) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ
làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm vui
to please the eye — làm vui mắt, làm thích mắt
to please one's parents — làm vui lòng cha mẹ
to be pleased with — hài lòng với, vui lòng với
to be pleased to do something — vui lòng làm gì
thích, muốn
please yourself — anh thích gì xin cứ làm, xin anh cứ làm theo ý muốn
take as many as you please — anh muốn bao nhiêu xin cứ lấy
if you please; please
mong ông (bà...) làm ơn (ngụ ý lễ phép, tôn kính)
please tell me — mong ông vui lòng cho tôi biết
please sit down — xin mời ngồi
now, if you please
(mỉa mai) anh thử nghĩ mà xem, anh thử tưởng tượng xem
and now, if you please, he expects me to pay for it! — anh thử tưởng tượng xem, hắn ta lại đợi tôi trả tiền cơ!
please God
lạy Chúa!, lạy trời!
please the pigs
(xem) pig
[may it] please your honour
mong ngài vui lòng cho, mong ngài hạ cố cho, ngài rủ lòng cho
Chuyên ngành kinh tế
xin vui lòng
Chuyên ngành kỹ thuật
làm hài lòng
làm thích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- please = làm vui lòng (v) / xin mời (trạng từ lịch sự): "Please sit down".
- pleased = hài lòng: be pleased WITH = vừa ý với ("pleased with the results").
- pleasant = dễ chịu; pleasure = niềm vui ("My pleasure" — vinh hạnh thôi ạ).
Dễ nhầm
- "The gift pleased her" = "She was pleased with the gift" — hai khuôn một nghĩa.
Mẫu câu giá trị
- "Please find attached the invoice." (gửi kèm hóa đơn — câu email chuẩn).
- "Are you pleased with the new layout?" (vừa ý bố cục mới chưa?).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật