Nghĩa tiếng Việt của
inviting
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvaɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inviting" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvaɪtɪŋ/ — audio file: inviting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
mời mọc
lôi cuốn, hấp dẫn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inviting room; inviting smell; inviting → attractive and welcoming
Dễ nhầm
- inviting describes something that makes people want to approach, try or enter; an inviting place feels welcoming
Mẫu câu giá trị
- “The warm kitchen looked inviting on a cold day.” (Căn bếp ấm áp trông thật hấp dẫn trong ngày lạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật