Nghĩa tiếng Việt của

kindly

Phiên âm Mỹ /ˈkaɪndli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "kindly" phát âm Mỹ /ˈkaɪndli/ — audio file: kindly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tử tế, tốt bụng
a kindly hear — một tấm lòng tốt
thân ái, thân mật
dễ chịu (khí hậu...)
(cổ) gốc ở, vốn sinh ở
a kindly Scott — một người gốc ở Ê-cốt
phó từ
tử tế, ân cần
thân ái
to speak kindly — nói một cách thân ái
vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa)
will (would) you kindly tell me the time? — xin ông vui lòng cho biết bây giờ mấy giờ?
dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích
to take kindly to one's duties — bắt tay vào nhiệm vụ một cách dễ dàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật