Nghĩa tiếng Việt của
kindly
Phiên âm Mỹ /ˈkaɪndli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kindly" phát âm Mỹ /ˈkaɪndli/ — audio file: kindly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tử tế, tốt bụng
a kindly hear — một tấm lòng tốt
thân ái, thân mật
dễ chịu (khí hậu...)
(cổ) gốc ở, vốn sinh ở
a kindly Scott — một người gốc ở Ê-cốt
phó từ
tử tế, ân cần
thân ái
to speak kindly — nói một cách thân ái
vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa)
will (would) you kindly tell me the time? — xin ông vui lòng cho biết bây giờ mấy giờ?
dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích
to take kindly to one's duties — bắt tay vào nhiệm vụ một cách dễ dàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak kindly; kindly do something; kind → kindly
Dễ nhầm
- kindly means in a generous or gentle way, or can make a request sound formal; please is more common in everyday requests
Mẫu câu giá trị
- “She kindly offered to help with the move.” (Cô tử tế đề nghị giúp chuyển nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật