Nghĩa tiếng Việt của

urge

Phiên âm Mỹ /ɝdʒ/ BrE /ɜːdʒ/

Transcript: từ "urge" phát âm Mỹ /ɝdʒ/ Anh /ɜːdʒ/ — audio file: urge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1786) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thúc đẩy, sự thôi thúc
ngoại động từ
thúc, thúc giục, giục gi
to urge the horse onward — thúc ngựa tiến lên
to urge someone to do something — thúc giục ai làm điều gì
cố nài, cố gắng thuyết phục
the shopkeeper urged me to buy a hat — nhà hàng nài tôi mua một cái mũ
nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh
to urge the need for economy — nêu lên vấn đề cần thiết phi tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phi tiết kiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
giục

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật