Nghĩa tiếng Việt của
urge
Phiên âm Mỹ /ɝdʒ/ BrE /ɜːdʒ/
Transcript: từ "urge" phát âm Mỹ /ɝdʒ/ Anh /ɜːdʒ/ — audio file: urge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1786) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thúc đẩy, sự thôi thúc
ngoại động từ
thúc, thúc giục, giục gi
to urge the horse onward — thúc ngựa tiến lên
to urge someone to do something — thúc giục ai làm điều gì
cố nài, cố gắng thuyết phục
the shopkeeper urged me to buy a hat — nhà hàng nài tôi mua một cái mũ
nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh
to urge the need for economy — nêu lên vấn đề cần thiết phi tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phi tiết kiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
giục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- urge somebody TO V = thúc ai làm: "urged residents to register".
- urge THAT + S + (should) V (formal): "urged that refunds be automatic".
- urge (n) — cơn thôi thúc: "the urge to check one's phone"; urgent (khẩn cấp — khác nghĩa nguồn!).
Dễ nhầm
- urge (thúc — mạnh, formal) vs encourage (động viên — tích cực nhẹ) vs press (ép — gây áp lực).
- "urgent" (khẩn — cần ngay) khác "urge" hoàn toàn từ loại.
Mẫu câu giá trị
- "Inspectors urged the depot to publish refund data." (thanh tra thúc bến công bố dữ liệu hoàn tiền).
- "She fought the urge to reply in anger." (bà kìm cơn thôi thúc trả lời bằng cơn giận).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật