Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với personal (kèm trái nghĩa)?
“personal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là intimate, private, physical; trái nghĩa thường gặp: public, mental. personal (thuộc cá nhân) vs private (tư mật không công khai) — chồng nhau, personal thiên gắn cá nhân. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
personal (thuộc cá nhân) vs private (tư mật không công khai) — chồng nhau, personal thiên gắn cá nhân.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| intimate | /ˈɪntəmət/ | gần nhất về nghĩa |
| private | /ˈpɹaɪvət/ | học thuật/trung tính |
| physical | /ˈfɪzɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| own | /oʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| individual | /ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| personality | /ˌpɝsəˈnælɪti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| personally | /ˈpɝsənəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| particular | /pɚˈtɪkjəlɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “personal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “intimate” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Keep personal items out of shared spaces.
đồ riêng để ngoài khu chung nhé - Personally, I would take the earlier train.
riêng mình thì bắt chuyến sớm hơn - my personal opinion
ý kiến cá nhân tôi, ý kiến riêng tôi