Nghĩa tiếng Việt của

personality

Phiên âm Mỹ /ˌpɝsəˈnælɪti/ BrE /ˌpɜːsəˈnælɪti/

Transcript: từ "personality" phát âm Mỹ /ˌpɝsəˈnælɪti/ Anh /ˌpɜːsəˈnælɪti/ — audio file: personality.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1652) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhân cách, tính cách
nhân phẩm; cá tính; lịch thiệp
tính chất là người
nhân vật, người nổi tiếng (nhất là trong giới văn nghệ, giới thể thao)
sự chỉ trích cá nhân; những lời chỉ trích cá nhân
động sản
Chuyên ngành kỹ thuật
cá nhân
nhân cách

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật