Nghĩa tiếng Việt của
personality
Phiên âm Mỹ /ˌpɝsəˈnælɪti/ BrE /ˌpɜːsəˈnælɪti/
Transcript: từ "personality" phát âm Mỹ /ˌpɝsəˈnælɪti/ Anh /ˌpɜːsəˈnælɪti/ — audio file: personality.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1652) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhân cách, tính cách
nhân phẩm; cá tính; lịch thiệp
tính chất là người
nhân vật, người nổi tiếng (nhất là trong giới văn nghệ, giới thể thao)
sự chỉ trích cá nhân; những lời chỉ trích cá nhân
động sản
Chuyên ngành kỹ thuật
cá nhân
nhân cách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- personality traits/clash (nét tính cách/xung khắc tính — tuyển dụng Task 2).
- a big personality = cá tính nổi: "the stall's big personality".
- personality (n) — tính cách (nội tâm bền) ≠ character (nhân vật/đạo đức) ≠ temperament (tâm tính — thiên bẩm).
Dễ nhầm
- personality (tính cách tổng thể) vs identity (bản sắc — đã có note) vs character (đạo đức/khẩu chất).
- "personal" (adj — cá nhân: "personal data") ≠ "personality".
Mẫu câu giá trị
- "Personality clashes, not pay, drove the exits." (xung khắc tính cách, không phải lương, đẩy người ra đi).
- "A calm personality suits night-duty dispatch." (tính điềm đạm hợp trực điều phối đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật