Nghĩa tiếng Việt của
immortal
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈmɔɹtəl/ BrE /ˌɪˈmɔːtəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "immortal" phát âm Mỹ /ˌɪˈmɔɹtəl/ Anh /ˌɪˈmɔːtəl/ — audio file: immortal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bất tử, bất diệt, bất hủ, sống mãi
an immortal poem — bài thơ bất hủ
danh từ
người bất tử, nhà văn bất tử, nhà thơ bất tử
viện sĩ (viện hàn lâm khoa học Pháp)
(số nhiều) những vị thần bất tử
(số nhiều) (sử học) đội cận vệ hoàng gia (Ba tư)
Chuyên ngành kỹ thuật
bất tử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- immortal soul; immortal words; immortal → living or lasting forever
Dễ nhầm
- immortal means living forever or lasting for all time; immortal words are remembered long after they were said
Mẫu câu giá trị
- “The poet's work made her name immortal.” (Tác phẩm của nhà thơ khiến tên tuổi bà bất tử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật