Nghĩa tiếng Việt của

lean

Phiên âm Mỹ /lin/

Transcript: từ "lean" phát âm Mỹ /lin/ — audio file: lean.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1974) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
độ nghiêng, độ dốc
chỗ nạc
tính từ
gầy còm
nạc, không dính mỡ (thịt)
đói kém, mất mùa
a lean year — một năm đói kém, một năm mất mùa
không bổ (thức ăn); gầy (than, quặng...); không lợi lộc gì (việc làm)
ngoại động từ leaned, leant
dựa, tựa, chống
nội động từ
nghiêng đi
(+ back, forward, out, over) cúi, ngả người
to lean forward — ngả người về phía trước
(+ against, on, upon) dựa, tựa, chống
to lean against the wall — dựa vào tường
ỷ vào, dựa vào; (quân sự) dựa vào sự yểm hộ bên sườn của (một đạo quân...)
to lean on someone's help — dựa vào sự giúp đỡ của ai
(+ to, towards) nghiêng về, thiên về
to lean towards communism — thiên về chủ nghĩa cộng sản
Chuyên ngành kinh tế
đói kém
gầy
ít ỏi
không dính mỡ
mất mùa
nạc
ốm
Chuyên ngành kỹ thuật
độ dốc
độ nghiêng
gầy
lệch
nghèo
nghèo (khoáng vật)
nghiêng
yếu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dựa vào
Lĩnh vực: xây dựng
gầy (đất sét)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
không béo
Chuyên ngành kỹ thuật
độ dốc
độ nghiêng
gầy
lệch
nghèo
nghèo (khoáng vật)
nghiêng
yếu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dựa vào
Lĩnh vực: xây dựng
gầy (đất sét)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
không béo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật