Nghĩa tiếng Việt của
poor
Phiên âm Mỹ /puɹ/ BrE /pur/
Transcript: từ "poor" phát âm Mỹ /puɹ/ Anh /pur/ — audio file: poor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #618) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
nghèo, bần cùng
xấu, tồi, kém, yếu
poor soil — đất xấu
to be poor at mathematics — kém toán
thô thiển
in my poor opinion — theo thiển ý của tôi
đáng thương, tội nghiệp
đáng khinh, tầm thường, không đáng kể
hèn nhát, hèn hạ
Chuyên ngành kinh tế
chất lượng thấp
cùng dân
không có chất béo
không trộn bơ sữa (bột nhào)
nghèo
người bần cùng
người nghèo
Chuyên ngành kỹ thuật
nghèo
thô
xấu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- poor = nghèo/kém/xấu số: "the poor" = người nghèo (tập hợp); "poor quality" (chất lượng kém).
- poor = đáng thương: "Poor thing!" (tội nghiệp!);
- poorly = ốm yếu (BrE: "feel poorly") / kém cỏi ("poorly paid" — lương thấp).
Dễ nhầm
- poor (nghèo) vs broke (cháy túi tạm thời, văn nói): "I am broke till payday" (hết sạch tới kỳ lương).
Mẫu câu giá trị
- "Poor families spend a larger share on food." (hộ nghèo chi tỷ trọng lớn hơn cho ăn uống).
- "The recipe failed due to poor timing." (món hỏng vì canh lửa kém).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật