Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với minute (kèm trái nghĩa)?
“minute” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bit, little, small; trái nghĩa thường gặp: large, big, reverse. “minute” và “bit”, “little”, “small” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“minute” và “bit”, “little”, “small” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bit | /bɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| little | /ˈlɪtəl/ | học thuật/trung tính |
| small | /smɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| careful | /ˈkɛɹfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| narrow | /ˈnɛɹoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| instant | /ˈɪnstənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| second | /ˈsɛkənd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| atomic | /əˈtɑmɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “minute” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bit” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The train leaves in five minutes.
tàu chạy sau năm phút - The minute prices drop, buyers rush in.
giá vừa giảm là người mua xô vào - to wait ten minutes
chờ mười phút