Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với minute (kèm trái nghĩa)?

“minute” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bit, little, small; trái nghĩa thường gặp: large, big, reverse. “minute” và “bit”, “little”, “small” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“minute” và “bit”, “little”, “small” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
bit/bɪt/gần nhất về nghĩa
little/ˈlɪtəl/học thuật/trung tính
small/smɔl/ngữ cảnh hẹp hơn
careful/ˈkɛɹfəl/ngữ cảnh hẹp hơn
narrow/ˈnɛɹoʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
instant/ˈɪnstənt/ngữ cảnh hẹp hơn
second/ˈsɛkənd/ngữ cảnh hẹp hơn
atomic/əˈtɑmɪk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “minute” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bit” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu