Nghĩa tiếng Việt của
narrow
Phiên âm Mỹ /ˈnɛɹoʊ/ BrE /ˈnɛəəʊ/
Transcript: từ "narrow" phát âm Mỹ /ˈnɛɹoʊ/ Anh /ˈnɛəəʊ/ — audio file: narrow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1585) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hẹp, chật hẹp, eo hẹp
a narrow street — một phố hẹp
within narrow bounds — trong phạm vi chật hẹp
hẹp hòi, nhỏ nhen
narrow mind — trí óc hẹp hòi nhỏ nhen
kỹ lưỡng, tỉ mỉ
a narrow examination — sự xem xét kỹ lưỡng
to have a narrow escape
(xem) escape
to have a narrow squeak (shave)
(thông tục) may mà thoát được, may mà tránh được
narrow victory
thắng lợi đạt được một cách khó khăn; sự thắng chật vật
narrow majority
đa số ít ỏi (số phiếu trong cuộc bầu cử)
the narrow bed (home, house)
nấm mồ
danh từ, (thường) số nhiều
khúc sông hẹp; đoạn đường phố hẹp; hẽm núi; cửa biển hẹp, cửa sông hẹp
động từ
thu hẹp, làm hẹp lại, co lại, rút lại, thành hẹp hòi
Chuyên ngành kỹ thuật
đèo
hẻm núi
hẹp
khúc sông hẹp
thung lũng hẹp
Lĩnh vực: xây dựng
cửa sông hẹp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khoảng hẹp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thau
thu hẹp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- narrow DOWN (the list) = thu hẹp (danh sách ứng viên — tuyển chọn!).
- narrow (v) — thu hẹp: "the gap narrowed to 2%"; narrow (adj) — hẹp: "a narrow lane".
- narrowly (adv — "narrowly missed/defeated" (suýt nữa thì — số ít chênh).
Dễ nhầm
- narrow (hẹp — chiều ngang; phạm vi) vs tight (chật — không gian/thời gian gắt) vs slim (mảnh; khả năng mỏng — "slim chances").
- "a narrow escape" (thoát hiểm khe khẽ — đã gặp escape).
Mẫu câu giá trị
- "The shortlist was narrowed down to three names." (danh sách ngắn thu về ba tên).
- "Child poverty narrowed slightly after free meals." (nghèo trẻ thu hẹp chút sau bữa ăn miễn phí).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật