Nghĩa tiếng Việt của

narrow

Phiên âm Mỹ /ˈnɛɹoʊ/ BrE /ˈnɛəəʊ/

Transcript: từ "narrow" phát âm Mỹ /ˈnɛɹoʊ/ Anh /ˈnɛəəʊ/ — audio file: narrow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1585) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hẹp, chật hẹp, eo hẹp
a narrow street — một phố hẹp
within narrow bounds — trong phạm vi chật hẹp
hẹp hòi, nhỏ nhen
narrow mind — trí óc hẹp hòi nhỏ nhen
kỹ lưỡng, tỉ mỉ
a narrow examination — sự xem xét kỹ lưỡng
to have a narrow escape
(xem) escape
to have a narrow squeak (shave)
(thông tục) may mà thoát được, may mà tránh được
narrow victory
thắng lợi đạt được một cách khó khăn; sự thắng chật vật
narrow majority
đa số ít ỏi (số phiếu trong cuộc bầu cử)
the narrow bed (home, house)
nấm mồ
danh từ, (thường) số nhiều
khúc sông hẹp; đoạn đường phố hẹp; hẽm núi; cửa biển hẹp, cửa sông hẹp
động từ
thu hẹp, làm hẹp lại, co lại, rút lại, thành hẹp hòi
Chuyên ngành kỹ thuật
đèo
hẻm núi
hẹp
khúc sông hẹp
thung lũng hẹp
Lĩnh vực: xây dựng
cửa sông hẹp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khoảng hẹp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thau
thu hẹp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật