Nghĩa tiếng Việt của
instant
Phiên âm Mỹ /ˈɪnstənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "instant" phát âm Mỹ /ˈɪnstənt/ — audio file: instant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lúc, chốc lát
come here this instant — hây đến đây, ngay bây giờ
on the instant — ngay lập tức
(Mỹ), (thông tục) đồ ăn uống dùng ngay được
tính từ
xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra
khẩn trương, cấp bách, gấp
ngay tức khắc, lập tức
instant obedience — sự tuân lệnh ngay tức khắc
ăn ngay được, uống ngay được
instant coffee — cà phê pha vào nước sôi uống ngay (không cần lọc)
(viết tắt), inst (của) tháng này
the 1st instant — mồng một tháng này
phó từ
lập tức
Chuyên ngành kinh tế
của tháng hiện tiện
khẩn cấp
lập tức
liền
ngay
tháng này
trong tháng này
tức khắc
tức thời
Chuyên ngành kỹ thuật
lúc
ngay lúc
tức thời
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
khoảnh khắc
Lĩnh vực: toán & tin
một khoảnh khắc
một lúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in an instant; instant coffee; instant success
Dễ nhầm
- instant means happening immediately or a very short moment; immediate is more formal
Mẫu câu giá trị
- “The lights came on in an instant.” (Đèn bật sáng ngay lập tức.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật