Nghĩa tiếng Việt của
token
Phiên âm Mỹ /ˈtoʊkən/ BrE /ˈtəʊkən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "token" phát âm Mỹ /ˈtoʊkən/ Anh /ˈtəʊkən/ — audio file: token.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dấu hiệu, biểu hiện
as a token of our gratitude — như là một biểu hiện của lòng biết ơn của chúng tôi
vật kỷ niệm, vật lưu niệm
I'll keep it as a token — tôi giữ cái đó như là một vật kỷ niệm
bằng chứng, chứng
token payment — món tiền trả trước để làm bằng (làm tin)
by toke
by the same token
more by token
vả lại; ngoài ra; thêm vào đó
vì thế cho nên
in token of
để làm bằng; coi như một dấu hiệu (một biểu hiện) của
Chuyên ngành kinh tế
bằng chứng
biểu hiệu
dấu hiệu
ký hiệu
phiếu quà
thẻ
thẻ tính tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
biển hiệu
dấu hiệu
ký tự đại diện
ký tự thay thế
từ vựng
Lĩnh vực: toán & tin
danh tính
mã thông báo
thể
thẻ bài
thẻ xác thực
tôpô bông tuyết
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thẻ đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a token of appreciation; bus token; token gesture
Dễ nhầm
- a token is a small object representing something or an action done as a sign; token can imply that the gesture is symbolic rather than substantial
Mẫu câu giá trị
- “They gave her flowers as a token of thanks.” (Họ tặng hoa để bày tỏ lòng cảm ơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật