Nghĩa tiếng Việt của

star

Phiên âm Mỹ /stɑɹ/ BrE /stɑː/

Transcript: từ "star" phát âm Mỹ /stɑɹ/ Anh /stɑː/ — audio file: star.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #846) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sao, ngôi sao, tinh tú
fixed star — định tinh
vật hình sao
(ngành in) dấu sao
đốm trắng ở trán ngựa
nhân vật nổi tiếng, nghệ sĩ nổi tiếng, ngôi sao (điện ảnh...)
sao chiếu mệnh, tướng tinh; ((thường) số nhiều) số mệnh, số phận
to be born under an unlucky star — sinh vào giờ xấu
one's bright particular star
mục tiêu mà mình dốc toàn tâm toàn ý để thực hiện
to see stars
nổ đom đóm mắt
ngoại động từ
dán sao, trang trí bằng hình ngôi sao
đánh dấu sao (vào một bản danh sách...)
có (diễn viên...) đóng vai chính
a film starring a famous actor — một phim có một diễn viên nổi tiếng đóng vai chính
nội động từ
đóng vai chính
trội hẳn, xuất sắc
Chuyên ngành kinh tế
hình sao
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu sao (
)
hình sao
ngôi sao
Lĩnh vực: toán & tin
dấu sao
Lĩnh vực: điện lạnh
sao

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật