Nghĩa tiếng Việt của
excellent
Phiên âm Mỹ /ˈɛksələnt/
Transcript: từ "excellent" phát âm Mỹ /ˈɛksələnt/ — audio file: excellent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1163) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tuyệt hảo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tuyệt hảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- excellent AT something/doing = xuất sắc về: "excellent at problem-solving".
- "an excellent opportunity/condition" — "in excellent condition" (còn mới nguyên).
- excellence (n): "academic excellence" (sự xuất sắc học thuật).
Dễ nhầm
- excellent (mạnh hơn good — dùng thay "very good" khi chấm mức) — "an excellent result".
- excellence (n) ≠ "excellency" (xưng hô ngoại giao: "Your Excellency").
Mẫu câu giá trị
- "The clinic reports excellent patient outcomes." (phòng khám ghi nhận kết quả điều trị xuất sắc).
- "She is excellent at calming tense meetings." (cô giỏi xoa dịu các cuộc họp căng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật